Tỷ giá ngoại tệ hôm nay
Cập nhật lần cuối: 10:00 - 12/04/2026
Dữ liệu được cập nhật tự động vào 10:00 sáng hàng ngày
Quy đổi tỷ giá
1 USD = 26.361 VND (Tỷ giá bán ra)
USD
US DOLLAR
🇺🇸
Mua vào
26.101
Chuyển khoản
26.131
Bán ra
26.361
EUR
EURO
🇪🇺
Mua vào
29.977
Chuyển khoản
30.279
Bán ra
31.557
JPY
YEN
🇯🇵
Mua vào
159
Chuyển khoản
161
Bán ra
169
GBP
POUND STERLING
🇬🇧
Mua vào
34.364
Chuyển khoản
34.711
Bán ra
35.823
AUD
AUSTRALIAN DOLLAR
🇦🇺
Mua vào
18.036
Chuyển khoản
18.218
Bán ra
18.802
SGD
SINGAPORE DOLLAR
🇸🇬
Mua vào
20.085
Chuyển khoản
20.288
Bán ra
20.980
THB
THAILAND BAHT
🇹🇭
Mua vào
718
Chuyển khoản
798
Bán ra
831
CNY
YUAN RENMINBI
🇨🇳
Mua vào
3.758
Chuyển khoản
3.796
Bán ra
3.918
HKD
HONGKONG DOLLAR
🇭🇰
Mua vào
3.266
Chuyển khoản
3.299
Bán ra
3.426
KRW
KOREAN WON
🇰🇷
Mua vào
15
Chuyển khoản
17
Bán ra
18
CAD
CANADIAN DOLLAR
🇨🇦
Mua vào
18.512
Chuyển khoản
18.699
Bán ra
19.298
CHF
SWISS FRANC
🇨🇭
Mua vào
32.385
Chuyển khoản
32.712
Bán ra
33.760
DKK
DANISH KRONE
🇩🇰
Mua vào
-
Chuyển khoản
4.042
Bán ra
4.197
INR
INDIAN RUPEE
🇮🇳
Mua vào
-
Chuyển khoản
281
Bán ra
293
KWD
KUWAITI DINAR
🇰🇼
Mua vào
-
Chuyển khoản
85.441
Bán ra
89.582
MYR
MALAYSIAN RINGGIT
🇲🇾
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.558
Bán ra
6.701
NOK
NORWEGIAN KRONER
🇳🇴
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.707
Bán ra
2.821
RUB
RUSSIAN RUBLE
🇷🇺
Mua vào
-
Chuyển khoản
325
Bán ra
360
SAR
SAUDI RIAL
🇸🇦
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.976
Bán ra
7.277
SEK
SWEDISH KRONA
🇸🇪
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.766
Bán ra
2.883
Thông tin tham khảo
- Mua vào (Buy): Tỷ giá ngân hàng mua ngoại tệ từ khách hàng
- Chuyển khoản (Transfer): Tỷ giá áp dụng cho giao dịch chuyển khoản
- Bán ra (Sell): Tỷ giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng
- Lưu ý: Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời gian thực