Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lần cuối: 10:00 - 15/04/2026

Dữ liệu được cập nhật tự động vào 10:00 sáng hàng ngày

Quy đổi tỷ giá

1 USD = 26.358 VND (Tỷ giá bán ra)
Số tiền nhanh:
USD
US DOLLAR
🇺🇸
Mua vào
26.108
Chuyển khoản
26.138
Bán ra
26.358
EUR
EURO
🇪🇺
Mua vào
30.257
Chuyển khoản
30.563
Bán ra
31.852
JPY
YEN
🇯🇵
Mua vào
160
Chuyển khoản
162
Bán ra
170
GBP
POUND STERLING
🇬🇧
Mua vào
34.822
Chuyển khoản
35.174
Bán ra
36.300
AUD
AUSTRALIAN DOLLAR
🇦🇺
Mua vào
18.281
Chuyển khoản
18.466
Bán ra
19.057
SGD
SINGAPORE DOLLAR
🇸🇬
Mua vào
20.178
Chuyển khoản
20.381
Bán ra
21.076
THB
THAILAND BAHT
🇹🇭
Mua vào
726
Chuyển khoản
807
Bán ra
841
CNY
YUAN RENMINBI
🇨🇳
Mua vào
3.766
Chuyển khoản
3.804
Bán ra
3.926
HKD
HONGKONG DOLLAR
🇭🇰
Mua vào
3.267
Chuyển khoản
3.300
Bán ra
3.426
KRW
KOREAN WON
🇰🇷
Mua vào
15
Chuyển khoản
17
Bán ra
19
CAD
CANADIAN DOLLAR
🇨🇦
Mua vào
18.645
Chuyển khoản
18.833
Bán ra
19.437
CHF
SWISS FRANC
🇨🇭
Mua vào
32.860
Chuyển khoản
33.192
Bán ra
34.255
DKK
DANISH KRONE
🇩🇰
Mua vào
-
Chuyển khoản
4.079
Bán ra
4.235
INR
INDIAN RUPEE
🇮🇳
Mua vào
-
Chuyển khoản
281
Bán ra
293
KWD
KUWAITI DINAR
🇰🇼
Mua vào
-
Chuyển khoản
85.485
Bán ra
89.628
MYR
MALAYSIAN RINGGIT
🇲🇾
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.604
Bán ra
6.748
NOK
NORWEGIAN KRONER
🇳🇴
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.729
Bán ra
2.845
RUB
RUSSIAN RUBLE
🇷🇺
Mua vào
-
Chuyển khoản
333
Bán ra
368
SAR
SAUDI RIAL
🇸🇦
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.978
Bán ra
7.279
SEK
SWEDISH KRONA
🇸🇪
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.810
Bán ra
2.929
Thông tin tham khảo
  • Mua vào (Buy): Tỷ giá ngân hàng mua ngoại tệ từ khách hàng
  • Chuyển khoản (Transfer): Tỷ giá áp dụng cho giao dịch chuyển khoản
  • Bán ra (Sell): Tỷ giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng
  • Lưu ý: Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời gian thực