Tỷ giá ngoại tệ hôm nay
Cập nhật lần cuối: 10:00 - 18/10/2026
Dữ liệu được cập nhật tự động vào 10:00 sáng hàng ngày
Quy đổi tỷ giá
1 USD = 26.080 VND (Tỷ giá bán ra)
USD
US DOLLAR
🇺🇸
Mua vào
25.670
Chuyển khoản
25.700
Bán ra
26.080
EUR
EURO
🇪🇺
Mua vào
28.393
Chuyển khoản
28.680
Bán ra
29.891
JPY
YEN
🇯🇵
Mua vào
158
Chuyển khoản
159
Bán ra
169
GBP
POUND STERLING
🇬🇧
Mua vào
33.633
Chuyển khoản
33.973
Bán ra
35.061
AUD
AUSTRALIAN DOLLAR
🇦🇺
Mua vào
17.558
Chuyển khoản
17.735
Bán ra
18.304
SGD
SINGAPORE DOLLAR
🇸🇬
Mua vào
19.703
Chuyển khoản
19.902
Bán ra
20.581
THB
THAILAND BAHT
🇹🇭
Mua vào
684
Chuyển khoản
760
Bán ra
792
CNY
YUAN RENMINBI
🇨🇳
Mua vào
3.774
Chuyển khoản
3.812
Bán ra
3.934
HKD
HONGKONG DOLLAR
🇭🇰
Mua vào
3.206
Chuyển khoản
3.238
Bán ra
3.362
KRW
KOREAN WON
🇰🇷
Mua vào
17
Chuyển khoản
19
Bán ra
20
CAD
CANADIAN DOLLAR
🇨🇦
Mua vào
17.826
Chuyển khoản
18.006
Bán ra
18.583
CHF
SWISS FRANC
🇨🇭
Mua vào
30.656
Chuyển khoản
30.965
Bán ra
31.958
DKK
DANISH KRONE
🇩🇰
Mua vào
-
Chuyển khoản
3.827
Bán ra
3.973
INR
INDIAN RUPEE
🇮🇳
Mua vào
-
Chuyển khoản
271
Bán ra
283
KWD
KUWAITI DINAR
🇰🇼
Mua vào
-
Chuyển khoản
83.549
Bán ra
87.600
MYR
MALAYSIAN RINGGIT
🇲🇾
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.278
Bán ra
6.415
NOK
NORWEGIAN KRONER
🇳🇴
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.685
Bán ra
2.799
RUB
RUSSIAN RUBLE
🇷🇺
Mua vào
-
Chuyển khoản
295
Bán ra
326
SAR
SAUDI RIAL
🇸🇦
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.860
Bán ra
7.155
SEK
SWEDISH KRONA
🇸🇪
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.565
Bán ra
2.674
Thông tin tham khảo
- Mua vào (Buy): Tỷ giá ngân hàng mua ngoại tệ từ khách hàng
- Chuyển khoản (Transfer): Tỷ giá áp dụng cho giao dịch chuyển khoản
- Bán ra (Sell): Tỷ giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng
- Lưu ý: Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời gian thực