Tỷ giá ngoại tệ hôm nay
Cập nhật lần cuối: 10:00 - 01/03/2026
Dữ liệu được cập nhật tự động vào 10:00 sáng hàng ngày
Quy đổi tỷ giá
1 USD = 26.230 VND (Tỷ giá bán ra)
USD
US DOLLAR
🇺🇸
Mua vào
25.820
Chuyển khoản
25.850
Bán ra
26.230
EUR
EURO
🇪🇺
Mua vào
29.925
Chuyển khoản
30.228
Bán ra
31.504
JPY
YEN
🇯🇵
Mua vào
161
Chuyển khoản
163
Bán ra
171
GBP
POUND STERLING
🇬🇧
Mua vào
34.206
Chuyển khoản
34.551
Bán ra
35.658
AUD
AUSTRALIAN DOLLAR
🇦🇺
Mua vào
18.015
Chuyển khoản
18.197
Bán ra
18.780
SGD
SINGAPORE DOLLAR
🇸🇬
Mua vào
20.051
Chuyển khoản
20.253
Bán ra
20.944
THB
THAILAND BAHT
🇹🇭
Mua vào
738
Chuyển khoản
820
Bán ra
855
CNY
YUAN RENMINBI
🇨🇳
Mua vào
3.701
Chuyển khoản
3.738
Bán ra
3.858
HKD
HONGKONG DOLLAR
🇭🇰
Mua vào
3.235
Chuyển khoản
3.268
Bán ra
3.393
KRW
KOREAN WON
🇰🇷
Mua vào
16
Chuyển khoản
17
Bán ra
19
CAD
CANADIAN DOLLAR
🇨🇦
Mua vào
18.552
Chuyển khoản
18.739
Bán ra
19.340
CHF
SWISS FRANC
🇨🇭
Mua vào
32.811
Chuyển khoản
33.142
Bán ra
34.204
DKK
DANISH KRONE
🇩🇰
Mua vào
-
Chuyển khoản
4.035
Bán ra
4.190
INR
INDIAN RUPEE
🇮🇳
Mua vào
-
Chuyển khoản
285
Bán ra
297
KWD
KUWAITI DINAR
🇰🇼
Mua vào
-
Chuyển khoản
84.776
Bán ra
88.886
MYR
MALAYSIAN RINGGIT
🇲🇾
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.626
Bán ra
6.770
NOK
NORWEGIAN KRONER
🇳🇴
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.669
Bán ra
2.783
RUB
RUSSIAN RUBLE
🇷🇺
Mua vào
-
Chuyển khoản
322
Bán ra
357
SAR
SAUDI RIAL
🇸🇦
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.904
Bán ra
7.201
SEK
SWEDISH KRONA
🇸🇪
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.817
Bán ra
2.937
Thông tin tham khảo
- Mua vào (Buy): Tỷ giá ngân hàng mua ngoại tệ từ khách hàng
- Chuyển khoản (Transfer): Tỷ giá áp dụng cho giao dịch chuyển khoản
- Bán ra (Sell): Tỷ giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng
- Lưu ý: Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời gian thực