Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lần cuối: 10:00 - 14/01/2026

Dữ liệu được cập nhật tự động vào 10:00 sáng hàng ngày

Quy đổi tỷ giá

1 USD = 26.391 VND (Tỷ giá bán ra)
Số tiền nhanh:
USD
US DOLLAR
🇺🇸
Mua vào
26.061
Chuyển khoản
26.091
Bán ra
26.391
EUR
EURO
🇪🇺
Mua vào
29.812
Chuyển khoản
30.113
Bán ra
31.384
JPY
YEN
🇯🇵
Mua vào
159
Chuyển khoản
161
Bán ra
169
GBP
POUND STERLING
🇬🇧
Mua vào
34.370
Chuyển khoản
34.717
Bán ra
35.829
AUD
AUSTRALIAN DOLLAR
🇦🇺
Mua vào
17.106
Chuyển khoản
17.279
Bán ra
17.832
SGD
SINGAPORE DOLLAR
🇸🇬
Mua vào
19.851
Chuyển khoản
20.052
Bán ra
20.735
THB
THAILAND BAHT
🇹🇭
Mua vào
735
Chuyển khoản
817
Bán ra
851
CNY
YUAN RENMINBI
🇨🇳
Mua vào
3.671
Chuyển khoản
3.708
Bán ra
3.827
HKD
HONGKONG DOLLAR
🇭🇰
Mua vào
3.273
Chuyển khoản
3.307
Bán ra
3.433
KRW
KOREAN WON
🇰🇷
Mua vào
15
Chuyển khoản
17
Bán ra
19
CAD
CANADIAN DOLLAR
🇨🇦
Mua vào
18.436
Chuyển khoản
18.622
Bán ra
19.219
CHF
SWISS FRANC
🇨🇭
Mua vào
31.969
Chuyển khoản
32.291
Bán ra
33.326
DKK
DANISH KRONE
🇩🇰
Mua vào
-
Chuyển khoản
4.019
Bán ra
4.173
INR
INDIAN RUPEE
🇮🇳
Mua vào
-
Chuyển khoản
289
Bán ra
302
KWD
KUWAITI DINAR
🇰🇼
Mua vào
-
Chuyển khoản
85.446
Bán ra
89.587
MYR
MALAYSIAN RINGGIT
🇲🇾
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.409
Bán ra
6.548
NOK
NORWEGIAN KRONER
🇳🇴
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.553
Bán ra
2.661
RUB
RUSSIAN RUBLE
🇷🇺
Mua vào
-
Chuyển khoản
318
Bán ra
352
SAR
SAUDI RIAL
🇸🇦
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.968
Bán ra
7.268
SEK
SWEDISH KRONA
🇸🇪
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.791
Bán ra
2.909
Thông tin tham khảo
  • Mua vào (Buy): Tỷ giá ngân hàng mua ngoại tệ từ khách hàng
  • Chuyển khoản (Transfer): Tỷ giá áp dụng cho giao dịch chuyển khoản
  • Bán ra (Sell): Tỷ giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng
  • Lưu ý: Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời gian thực