Tỷ giá ngoại tệ hôm nay
Cập nhật lần cuối: 10:00 - 21/04/2026
Dữ liệu được cập nhật tự động vào 10:00 sáng hàng ngày
Quy đổi tỷ giá
1 USD = 26.357 VND (Tỷ giá bán ra)
USD
US DOLLAR
🇺🇸
Mua vào
26.097
Chuyển khoản
26.127
Bán ra
26.357
EUR
EURO
🇪🇺
Mua vào
30.232
Chuyển khoản
30.537
Bán ra
31.825
JPY
YEN
🇯🇵
Mua vào
160
Chuyển khoản
161
Bán ra
170
GBP
POUND STERLING
🇬🇧
Mua vào
34.696
Chuyển khoản
35.047
Bán ra
36.169
AUD
AUSTRALIAN DOLLAR
🇦🇺
Mua vào
18.405
Chuyển khoản
18.591
Bán ra
19.187
SGD
SINGAPORE DOLLAR
🇸🇬
Mua vào
20.189
Chuyển khoản
20.393
Bán ra
21.088
THB
THAILAND BAHT
🇹🇭
Mua vào
726
Chuyển khoản
806
Bán ra
840
CNY
YUAN RENMINBI
🇨🇳
Mua vào
3.765
Chuyển khoản
3.803
Bán ra
3.925
HKD
HONGKONG DOLLAR
🇭🇰
Mua vào
3.268
Chuyển khoản
3.301
Bán ra
3.427
KRW
KOREAN WON
🇰🇷
Mua vào
15
Chuyển khoản
17
Bán ra
19
CAD
CANADIAN DOLLAR
🇨🇦
Mua vào
18.813
Chuyển khoản
19.003
Bán ra
19.612
CHF
SWISS FRANC
🇨🇭
Mua vào
32.967
Chuyển khoản
33.300
Bán ra
34.366
DKK
DANISH KRONE
🇩🇰
Mua vào
-
Chuyển khoản
4.075
Bán ra
4.231
INR
INDIAN RUPEE
🇮🇳
Mua vào
-
Chuyển khoản
281
Bán ra
293
KWD
KUWAITI DINAR
🇰🇼
Mua vào
-
Chuyển khoản
85.479
Bán ra
89.621
MYR
MALAYSIAN RINGGIT
🇲🇾
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.601
Bán ra
6.744
NOK
NORWEGIAN KRONER
🇳🇴
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.771
Bán ra
2.889
RUB
RUSSIAN RUBLE
🇷🇺
Mua vào
-
Chuyển khoản
334
Bán ra
370
SAR
SAUDI RIAL
🇸🇦
Mua vào
-
Chuyển khoản
6.980
Bán ra
7.281
SEK
SWEDISH KRONA
🇸🇪
Mua vào
-
Chuyển khoản
2.826
Bán ra
2.946
Thông tin tham khảo
- Mua vào (Buy): Tỷ giá ngân hàng mua ngoại tệ từ khách hàng
- Chuyển khoản (Transfer): Tỷ giá áp dụng cho giao dịch chuyển khoản
- Bán ra (Sell): Tỷ giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng
- Lưu ý: Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời gian thực